Nạp rút và phí
Phí giao dịch Binance Spot: đọc biểu phí, BNB và VIP
Cách đọc biểu phí Spot & Margin của Binance: maker và taker, phí trừ bằng tài sản nhận về, điều kiện giảm 25% khi trả bằng BNB, cách xét cấp VIP và ví dụ tự tính lại một vòng mua bán.
Nhà đầu tư chứng khoán thường quen với một con số phí môi giới cố định theo giá trị khớp. Phí giao dịch Binance Spot được tính theo cách khác: mức phí phụ thuộc vào việc lệnh của bạn là maker hay taker, cấp tài khoản, việc có bật khấu trừ bằng BNB hay không, và đôi khi cả cặp giao dịch. Bài này hướng dẫn đọc biểu phí chính thức, tự tính lại một lệnh mua bán, và quyết định xem việc giữ BNB hay nhắm tới cấp VIP có đáng với quy mô giao dịch của bạn.
Các con số dưới đây được đối chiếu trên trang biểu phí công khai của Binance ngày 11/09/2026, khi chưa đăng nhập. Biểu phí có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và trạng thái tài khoản. Mức phí hiển thị trong tài khoản của bạn và ở phần xem trước lệnh mới là căn cứ cuối cùng.
Biểu phí Spot nằm ở đâu và nên đọc cột nào
Trang công khai là Tổng quan về phí và giao dịch. Ở thẻ Giao dịch, chọn Spot & Margin. Cùng hàng thẻ còn có Cổ phiếu, USDⓈ-M Futures, COIN-M Futures, Hợp đồng tương lai TradFi và P2P; mỗi thẻ có biểu phí riêng, vì vậy không nên lấy số của Spot để ước tính chi phí cho sản phẩm khác.

Bảng có năm nhóm cột cần đọc theo thứ tự:
- Mức: người dùng thông thường hoặc cấp VIP.
- Khối lượng giao dịch 30 ngày (USD) và Số dư BNB, nối với nhau bằng chữ "hoặc" hay "và".
- Maker/Taker: mức phí gốc.
- Maker/Taker – BNB Giảm 25%: mức phí khi trả phí bằng BNB.
- USDC Maker/Taker: cột riêng cho các cặp USDC, có mức taker khác cột chung (0,095% với người dùng thông thường tại thời điểm kiểm tra).
Năm dòng đầu tiên của bảng tại ngày kiểm tra, trước hết là điều kiện của từng mức:
- Người dùng thông thường: khối lượng 30 ngày dưới 1.000.000 USD, hoặc số dư từ 0 BNB.
- VIP 1: từ 1.000.000 USD và từ 5 BNB.
- VIP 2: từ 5.000.000 USD và từ 25 BNB.
- VIP 3: từ 20.000.000 USD và từ 100 BNB.
- VIP 4: từ 75.000.000 USD và từ 500 BNB.
Mức phí tương ứng (maker / taker):
| Mức | Phí gốc | Trả bằng BNB |
|---|---|---|
| Thông thường | 0,100% / 0,100% | 0,075% / 0,075% |
| VIP 1 | 0,090% / 0,100% | 0,0675% / 0,075% |
| VIP 2 | 0,080% / 0,100% | 0,060% / 0,075% |
| VIP 3 | 0,040% / 0,060% | 0,030% / 0,045% |
| VIP 4 | 0,040% / 0,052% | 0,030% / 0,039% |
Một chi tiết dễ bỏ qua: ở VIP 1 và VIP 2, phí taker vẫn là 0,100%, chỉ phí maker giảm. Người chủ yếu đặt lệnh khớp ngay sẽ không thấy khác biệt khi lên hai cấp này, trừ khi bật khấu trừ bằng BNB.
Maker và taker: vì sao cùng một lệnh Limit có thể chịu hai mức phí
Theo định nghĩa của Binance Academy, bạn là maker khi lệnh không khớp ngay mà nằm lại trong sổ lệnh chờ người khác khớp; bạn là taker khi lệnh khớp ngay với một lệnh đang có sẵn trong sổ.
Điều này không trùng hoàn toàn với loại lệnh:
- Lệnh Market luôn lấy thanh khoản đang có, nên chịu phí taker.
- Lệnh Limit đặt ở giá chưa chạm tới (ví dụ mua thấp hơn giá bán tốt nhất) sẽ nằm trong sổ và được tính là maker khi được khớp sau đó.
- Lệnh Limit đặt ở giá cắt qua sổ lệnh (ví dụ mua bằng hoặc cao hơn giá bán tốt nhất) sẽ khớp ngay, phần khớp ngay đó là taker.
Nếu bạn chưa rõ khi nào nên dùng từng loại, bài so sánh lệnh Market và Limit trên Binance Spot giải thích cách đọc sổ lệnh và rủi ro không khớp. Với chứng khoán, phí môi giới thường không phân biệt bạn "tạo" hay "lấy" thanh khoản; trên sàn crypto, sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí.
Phí được trừ bằng tài sản nào? Ví dụ tự tính lại
Trang hỗ trợ của Binance về cách tính phí Spot ghi rằng phí giao dịch luôn được tính bằng tài sản bạn nhận về: khi mua, phí trừ vào đồng vừa mua; khi bán, phí trừ vào đồng nhận được sau khi bán.
Ví dụ dưới đây là phép tính giả định, giá BTC 100.000 USDT chỉ dùng để dễ nhẩm, không phải giá thị trường. Tài khoản là người dùng thông thường, lệnh khớp ngay (taker).
| Bước | Không bật BNB | Bật BNB, đủ BNB |
|---|---|---|
| Mua 0,01 BTC (1.000 USDT) | Phí 0,00001 BTC; nhận 0,00999 BTC | Phí ≈ 0,75 USDT trả bằng BNB; nhận 0,01 BTC |
| Bán 0,01 BTC | Phí 1 USDT; nhận 999 USDT | Phí ≈ 0,75 USDT trả bằng BNB; nhận 1.000 USDT |
| Cả vòng | ≈ 2 USDT | ≈ 1,5 USDT |
Mức 0,1% ở cột giữa và 0,075% ở cột phải lấy từ dòng người dùng thông thường trong biểu phí.
Hai điểm rút ra từ bảng:
- Phí một vòng là hai lần phí một chiều. Với mức 0,1% mỗi chiều, bạn cần giá đi được khoảng 0,2% chỉ để hòa phí niêm yết.
- Khi không bật BNB, số lượng coin nhận về bị hụt. Nếu bạn định bán lại đúng 0,01 BTC, tài khoản sẽ không đủ vì phí đã trừ vào chính số BTC vừa mua.
Phí niêm yết cũng chưa phải toàn bộ chi phí. Chênh lệch giá mua – bán và trượt giá có thể lớn hơn phí trong những cặp ít thanh khoản; bài tách phí niêm yết khỏi spread và slippage có công thức để cộng đủ các khoản này.
Khấu trừ phí bằng BNB: điều kiện và giới hạn

Theo trang hỗ trợ chính thức về khấu trừ phí bằng BNB:
- Mức giảm là lên đến 25% với phí Spot và Margin, lên đến 10% với phí Futures.
- Người dùng VIP có thể nhận mức giảm này cộng thêm vào mức ưu đãi VIP, đúng như cột "BNB Giảm 25%" trong bảng ở trên.
- Điều kiện là có BNB trong tài khoản Spot và đã bật [Khấu trừ bằng BNB]. Trên web, công tắc nằm trong mục mức phí ở trang giao dịch hoặc ở trang tổng quan phí; trên ứng dụng, tìm mục BNB Discount trong phần cài đặt tài khoản. Tên mục có thể khác theo phiên bản ứng dụng.
- Nếu số dư BNB không đủ, bản tiếng Anh của trang ghi rằng bạn sẽ bị tính mức phí gốc như trong biểu phí.
- Ưu đãi 25% được ghi là có hiệu lực "cho đến khi có thông báo khác", tức là có thể thay đổi.
Trang tiếng Việt cũng lưu ý nội dung có thể khác bản gốc tiếng Anh và bản tiếng Anh là căn cứ khi có khác biệt. Nếu thấy hai bản mâu thuẫn, hãy đọc bản tiếng Anh.
Điều bài viết này không khẳng định: tỷ giá BNB dùng để quy đổi phí được lấy tại thời điểm nào. Bạn có thể kiểm tra trong lịch sử lệnh, nơi hiển thị phí thực trả bằng BNB cho từng giao dịch.
Cấp VIP được xét như thế nào
Trang hỗ trợ "How to Become a Binance VIP?" (cập nhật 20/05/2026) nêu các điểm chính cho VIP Spot:
- Khối lượng Spot 30 ngày từ 1.000.000 USD quy đổi, hoặc khối lượng Futures 30 ngày từ 5.000.000 USD quy đổi, kèm theo số dư BNB từ 5 BNB.
- Khối lượng Spot tính cho chương trình VIP gồm Spot, Margin, Liquidity Swap, P2P và Binance Convert.
- Số dư BNB là số dư trung bình trong ngày hôm trước, cộng từ nhiều loại tài khoản như Spot, Margin, Funding, Futures, tài khoản phụ và một số sản phẩm Earn.
- Cấp VIP được cập nhật hằng ngày lúc 08:00 UTC, tức 15:00 giờ Việt Nam.
- Sau khi đăng nhập, cấp hiện tại xem ở phần mức phí trên trang biểu phí.
Vì dùng số dư trung bình theo ngày, nếu trước đó tài khoản không có BNB mà bạn nạp đúng 5 BNB lúc 22:00, số dư trung bình của ngày đó chỉ khoảng 5 × 2/24 ≈ 0,42 BNB, chưa đạt ngưỡng. Để tự quy đổi: 1.000.000 USD trong 30 ngày tương đương trung bình khoảng 33.333 USD khối lượng mỗi ngày.
Người mới có nên giữ BNB hoặc chạy khối lượng để giảm phí?
Hãy tính trên số liệu của chính bạn, không dựa vào cảm giác "phí thấp hơn là tốt hơn".
Với khấu trừ bằng BNB, khoản tiết kiệm là 25% của phí. Ở mức 0,1%, cứ mỗi 10.000 USDT khối lượng khớp, bạn trả 10 USDT phí gốc và tiết kiệm được khoảng 2,5 USDT. Đổi lại, bạn phải giữ một lượng BNB và chịu biến động giá của nó. Nếu chỉ giao dịch vài lần mỗi tháng, biến động của số BNB đang giữ có thể lớn hơn nhiều so với phần phí tiết kiệm được. Một cách hạn chế rủi ro là chỉ giữ lượng BNB vừa đủ cho phí dự kiến trong vài tuần.
Với cấp VIP, điều kiện 1.000.000 USD khối lượng mỗi 30 ngày cùng 5 BNB vượt xa nhu cầu của đa số nhà đầu tư cá nhân. Giao dịch nhiều hơn chỉ để đạt ngưỡng sẽ làm bạn trả thêm phí, spread và trượt giá cho những lệnh không cần thiết. Như bảng đã cho thấy, VIP 1 còn không giảm phí taker.
Với người quen đầu tư dài hạn, giảm số lần vào ra thường tiết kiệm hơn cả hai cách trên: một vòng mua – bán ít hơn là 0,2% phí niêm yết ít hơn.
Checklist 60 giây trước khi đặt lệnh Spot
- Mở đúng thẻ Spot & Margin trong biểu phí, không nhầm với Cổ phiếu, Futures hay P2P.
- Xác định lệnh sẽ khớp ngay (taker) hay nằm chờ trong sổ (maker).
- Kiểm tra cặp có thuộc nhóm có cột phí riêng, như cặp USDC, hay không.
- Nếu bật khấu trừ bằng BNB, xác nhận có đủ BNB trong tài khoản Spot.
- Nhớ rằng khi không bật BNB, phí bị trừ vào tài sản nhận về, nên số lượng thực nhận sẽ nhỏ hơn số đặt mua.
- Cộng phí hai chiều, sau đó cộng thêm spread và trượt giá dự kiến.
- Sau khi khớp, mở lịch sử lệnh để đối chiếu phí thực trả với phép tính của bạn.
Mã giới thiệu BN8812 nằm ở đâu trong bài toán phí
Hoàn phí từ mã giới thiệu là một lớp riêng, không phải cột nào trong biểu phí trên. Trong lần kiểm tra ngày 04/09/2026, trang đăng ký Binance gắn mã BN8812 hiển thị hoàn phí giao dịch "lên đến 20%". Đó là mức tối đa có điều kiện, không phải cam kết cho mọi tài khoản. Bài viết này không khẳng định hoàn phí giới thiệu cộng dồn thế nào với khấu trừ BNB hay cấp VIP; hãy xem điều kiện hiển thị trong luồng đăng ký và tài khoản của bạn. Cách đọc chữ "lên đến" và phạm vi phí được hoàn có trong bài kiểm tra hoàn phí của mã BN8812 trước khi đăng ký.
Minh bạch: STKIQ có thể nhận hoa hồng giới thiệu khi bạn đăng ký qua liên kết trên.
Nguồn và ngày kiểm tra
- Binance, "Tổng quan về phí và giao dịch" – thẻ Spot & Margin — mức phí người dùng thông thường, VIP 1–4, cột BNB giảm 25% và cột USDC; ảnh chụp trang công khai, chưa đăng nhập.
- Binance Support, "Làm cách nào để sử dụng BNB để thanh toán phí và nhận chiết khấu lên đến 25%?" — mức giảm Spot, Margin, Futures, điều kiện bật và trường hợp không đủ BNB; bản tiếng Việt cập nhật 17/02/2026.
- Binance Support, "What is Binance Spot Trading Fee and How to Calculate" — phí tính bằng tài sản nhận về; cập nhật 06/01/2026.
- Binance Support, "How to Become a Binance VIP?" — điều kiện VIP Spot, cách tính số dư BNB trung bình, giờ cập nhật; cập nhật 20/05/2026.
- Binance Academy, định nghĩa Maker và Taker.
Ngày kiểm tra: 11/09/2026.
Trạng thái ảnh: hai ảnh chụp thật từ trang công khai của Binance, không đăng nhập, không chứa dữ liệu tài khoản.
Lưu ý: nội dung giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Các ví dụ số là giả định để minh họa cách tính.
